đánh bể
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho vỡ ra thành nhiều mảnh: "đánh bể" chỉ hành động tác động lực để làm một vật thể rắn (như thủy tinh, sành sứ) bị vỡ, không còn nguyên vẹn.
- (Phương ngữ) Làm hỏng, phá vỡ: cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc phá hỏng một kế hoạch, sự việc.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Nó vô ý đánh bể cái chén. (Nó vô tình làm vỡ cái chén.)
- Đừng đánh bể bình hoa, nó rất quý. (Đừng làm vỡ bình hoa, nó có giá trị.)
Nghĩa bóng:
- Cậu ta đánh bể kế hoạch của cả nhóm. (Cậu ta phá hỏng kế hoạch của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đánh bể cuộc vui": phá hỏng không khí vui vẻ.
- Anh ấy đến muộn và đánh bể cuộc vui. (Anh ấy đến trễ làm hỏng bầu không khí.)
"đánh bể lời hứa": không giữ lời hứa, làm hỏng cam kết.
- Đừng đánh bể lời hứa với con. (Đừng thất hứa với con.)
Biến thể và từ gần giống
Đánh vỡ (động từ): cách nói phổ thông, tương tự đánh bể.
- Cô bé đánh vỡ ly nước. (Cô bé làm vỡ ly nước.)
Làm vỡ (động từ): hành động gây vỡ, không nhất thiết phải dùng lực đánh.
- Anh ta làm vỡ kính cửa sổ. (Anh ta gây vỡ kính.)
Từ đồng nghĩa
- Phá vỡ: làm hỏng, làm tan vỡ (thường dùng nghĩa bóng).
- Đập vỡ: dùng lực mạnh để làm vỡ.
- Bể: trạng thái bị vỡ ra (tính từ).
Thành ngữ liên quan
- Đánh bể dĩa, đập bể chén: chỉ hành động phá hoại, gây tổn thất.
- Trong cơn giận, anh ta đánh bể dĩa, đập bể chén. (Trong cơn tức giận, anh ta phá hỏng đồ đạc.)